Hủy nhiễu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Hủy nhiễu là quá trình loại bỏ các thành phần ngẫu nhiên gây sai lệch để khôi phục tín hiệu, hình ảnh hay dữ liệu gốc với mức trung thực cao trong nhiều hệ thống số. Hủy nhiễu giúp tăng độ rõ và giảm sai số đo bằng cách tách tín hiệu sạch khỏi nhiễu nền dựa trên mô hình toán học hoặc các kỹ thuật học máy hiện đại.

Khái niệm hủy nhiễu

Hủy nhiễu là quá trình loại bỏ các thành phần ngẫu nhiên không mong muốn khỏi tín hiệu, ảnh hoặc dữ liệu nhằm khôi phục mức độ trung thực ban đầu. Trong xử lý dữ liệu số, nhiễu thường được xem như một tín hiệu không liên quan xen vào dữ liệu gốc và gây suy giảm chất lượng phân tích. Hủy nhiễu giúp tăng độ chính xác khi đo lường, cải thiện khả năng hiển thị và giảm sai số trong các hệ thống ra quyết định tự động. Nhiễu có thể xuất hiện trong suốt vòng đời của dữ liệu, từ giai đoạn thu thập bằng cảm biến cho đến các bước truyền dẫn, mã hóa và xử lý hậu kỳ.

Nền tảng toán học của hủy nhiễu thường dựa trên mô hình hóa tín hiệu quan sát dưới dạng tổng của tín hiệu thật và nhiễu ngẫu nhiên. Công thức thường gặp là y(t)=x(t)+n(t)y(t)=x(t)+n(t). Một hệ thống hủy nhiễu hiệu quả hướng đến việc ước lượng x^(t)\hat{x}(t) sao cho mức sai lệch so với tín hiệu gốc là nhỏ nhất có thể. Mức độ đánh giá hiệu quả dựa trên các chuẩn như sai số bình phương trung bình (MSE) hoặc tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu SNR. Giá trị SNR cao phản ánh tín hiệu được làm sạch tốt và nhiễu còn lại thấp.

Khi mô tả khái niệm hủy nhiễu, nhiều tài liệu kỹ thuật phân biệt các hướng tiếp cận dựa trên mô hình thống kê, miền tần số hoặc miền thời gian. Mỗi hướng tiếp cận phù hợp với một loại ứng dụng khác nhau. Chẳng hạn, xử lý âm thanh ưu tiên các bộ lọc trong miền tần số, còn xử lý ảnh thường sử dụng các phương pháp không gian hai chiều với các mặt nạ lọc. Bên cạnh đó, hủy nhiễu còn có các tham số ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét và mức độ giữ chi tiết của dữ liệu sau xử lý, do đó quá trình tối ưu phải cân bằng giữa giảm nhiễu và bảo toàn cấu trúc tín hiệu.

Các loại nhiễu phổ biến

Nhiễu Gaussian là dạng nhiễu có phân bố chuẩn và xuất hiện rộng rãi trong hầu hết các hệ thống thu tín hiệu. Đặc trưng của loại nhiễu này là mật độ xác suất tập trung xung quanh giá trị trung bình với độ lệch chuẩn cố định. Tính chất toán học rõ ràng của nhiễu Gaussian khiến nó trở thành mô hình chuẩn cho nhiều thuật toán xử lý tín hiệu. Khi cường độ nhiễu tăng, khả năng nhận diện chi tiết nhỏ giảm mạnh vì nhiễu hòa vào cấu trúc biên của dữ liệu.

Nhiễu Salt and Pepper thường được nhận biết thông qua các điểm đen hoặc trắng xuất hiện rải rác rất rõ trên ảnh. Nhiễu này phát sinh từ lỗi truyền nhận hoặc lỗi cảm biến dẫn đến các pixel bị đặt sai giá trị hoàn toàn. Đặc điểm của nhiễu Salt and Pepper là tính cục bộ mạnh. Điều này giúp các thuật toán lọc theo cửa sổ như lọc trung vị hoạt động hiệu quả vì chúng có khả năng thay thế các điểm bị lỗi mà không làm thay đổi kết cấu vùng lân cận quá nhiều.

Nhiễu Poisson và nhiễu Speckle xuất hiện trong các hệ thống đo sáng hoặc hệ thống radar và siêu âm. Nhiễu Poisson gắn với bản chất đếm photon của thiết bị quang học nên tín hiệu yếu sẽ bị nhiễu tương đối cao. Nhiễu Speckle lại là nhiễu dạng hạt xuất hiện do giao thoa sóng, làm giảm độ tương phản của ảnh. Hai dạng nhiễu này thường yêu cầu các thuật toán chuyên biệt vì đặc tính thống kê khác biệt so với nhiễu Gaussian. Bảng sau tóm tắt một số đặc điểm nhận dạng:

Loại nhiễuĐặc điểmMôi trường xuất hiện
GaussianPhân bố chuẩnHệ thống điện tử
Salt and PepperPixel đen trắng rời rạcẢnh số bị lỗi truyền
PoissonLiên quan cường độ sángThiết bị quang học
SpeckleDạng hạt giao thoaSiêu âm, radar

Cơ sở toán học của quá trình hủy nhiễu

Mô hình toán học mô tả nhiễu và tín hiệu quyết định trực tiếp đến hiệu quả của các thuật toán hủy nhiễu. Với tín hiệu rời rạc, biểu thức thường gặp là y[i]=x[i]+n[i]y[i] = x[i] + n[i]. Mục tiêu của hủy nhiễu là tìm x^[i]\hat{x}[i] tốt nhất theo tiêu chí tối ưu được chọn. Trong thực tế, giá trị tối ưu thường đạt được khi giảm thiểu hàm mất mát dựa trên cấu trúc thống kê của dữ liệu. Một số thuật toán giả định nhiễu có trung bình bằng 0 và phương sai cố định, trong khi các thuật toán khác mô hình hóa nhiễu bằng phân bố thay đổi theo vùng ảnh.

Trong xử lý ảnh, một số thuật toán sử dụng biến đổi wavelet để phân tách ảnh thành nhiều thành phần đa tần số. Ở các hệ số tần số cao, nhiễu thường chiếm ưu thế hơn so với tín hiệu, do đó việc đặt ngưỡng có chọn lọc giúp giữ lại các chi tiết quan trọng. Cách tiếp cận này thường dùng ngưỡng mềm hoặc ngưỡng cứng để loại bỏ các hệ số nhiễu. Biểu thức ngưỡng mềm tiêu chuẩn được mô tả như w^=sign(w)max(wλ,0)\hat{w} = \text{sign}(w)\max(|w|-\lambda, 0).

Một số trường hợp yêu cầu mô hình hóa nhiễu phi tuyến, chẳng hạn như nhiễu Speckle có dạng nhân chứ không phải dạng cộng. Lúc này mô hình trở thành y=xny = x \cdot n. Các thuật toán thường áp dụng logarit để chuyển về dạng cộng trước khi xử lý. Nhờ mô hình toán học rõ ràng, người nghiên cứu có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với loại dữ liệu và đặc điểm nhiễu cụ thể.

Phương pháp hủy nhiễu truyền thống

Lọc thông thấp được sử dụng phổ biến trong xử lý tín hiệu để loại bỏ thành phần tần số cao. Lọc dạng này giảm nhiễu nhưng có thể làm mờ biên hoặc chi tiết nhỏ. Trong nhiều hệ thống đo lường, bộ lọc Butterworth hoặc Chebyshev được lựa chọn để cân bằng giữa độ dốc biên và độ phẳng vùng thông. Tài liệu chuyên sâu về thiết kế bộ lọc được công bố bởi MathWorks tại https://www.mathworks.com/help/signal/ug/lowpass-filter-design.html.

Lọc trung vị là kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả đối với nhiễu Salt and Pepper. Thuật toán xử lý theo cửa sổ trượt và thay giá trị pixel trung tâm bằng trung vị của vùng lân cận. Cách làm này giảm ảnh hưởng của các điểm nhiễu cực trị mà không làm biến dạng cấu trúc cạnh nhiều như lọc thông thấp. Danh sách dưới đây cho thấy các môi trường ứng dụng phổ biến:

  • Khôi phục ảnh camera an ninh
  • Loại bỏ điểm chết cảm biến
  • Làm sạch ảnh nhị phân bị lỗi

Lọc Wiener là hướng tiếp cận tối ưu hóa trên cơ sở thống kê. Bộ lọc này tìm cách khôi phục tín hiệu dựa trên thông tin về phương sai nhiễu và tính trơn của tín hiệu. So với các bộ lọc tuyến tính đơn giản, lọc Wiener cung cấp mức độ bảo toàn cấu trúc cao hơn khi điều kiện nhiễu được mô hình hóa tốt. Ngoài ra, biến đổi wavelet cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống hủy nhiễu thế hệ cũ nhờ khả năng phân tách đa tần hiệu quả và linh hoạt.

Hủy nhiễu bằng học máy

Học máy tạo ra bước chuyển lớn trong lĩnh vực hủy nhiễu nhờ khả năng mô hình hóa phi tuyến và học trực tiếp từ dữ liệu. Nền tảng của các mô hình này dựa trên việc huấn luyện mạng nơ ron để phân biệt mẫu nhiễu và mẫu tín hiệu sạch. Khi khối lượng dữ liệu huấn luyện đủ lớn, mô hình có thể học được các quy luật phức tạp mà các phương pháp tuyến tính khó mô tả. Sự linh hoạt trong thiết kế kiến trúc cho phép tối ưu hóa từng lớp cho các dạng dữ liệu khác nhau như ảnh, âm thanh hoặc tín hiệu y sinh.

Autoencoder là mô hình nền tảng trong hủy nhiễu bằng học sâu. Autoencoder nén dữ liệu vào một không gian ẩn, sau đó giải mã để tái tạo dữ liệu đầu vào. Nếu mô hình được huấn luyện theo hướng loại bỏ nhiễu, các tham số trong mạng sẽ học cách giữ lại cấu trúc chính của tín hiệu trong khi giảm các thành phần nhiễu. Các biến thể như Denoising Autoencoder (DAE) hoặc Stacked DAE được sử dụng nhiều trong xử lý ảnh và âm thanh. IBM cung cấp mô tả chi tiết về autoencoder tại https://www.ibm.com/topics/autoencoders.

Mô hình khuếch tán khử nhiễu (Denoising Diffusion Models) hoạt động dựa trên nguyên lý thêm nhiễu vào dữ liệu sạch theo từng bước, sau đó học cách đảo ngược quá trình đó. Khi huấn luyện, mô hình học được cách tái cấu trúc dữ liệu từ các mức nhiễu khác nhau. Đặc điểm đáng chú ý là sự ổn định trong việc tái tạo chi tiết, ngay cả khi tín hiệu ban đầu bị hỏng nặng. Các bước suy giảm nhiễu dần giúp mô hình cải thiện độ sắc nét và giữ lại cấu trúc toàn cục của dữ liệu. Mô hình diffusion còn được dùng trong tổng hợp dữ liệu, nhưng chức năng hủy nhiễu là nền tảng cốt lõi của chúng.

U-Net là kiến trúc mạnh trong xử lý ảnh, đặc biệt trong y sinh. Kiến trúc encoder-decoder kết hợp với các đường nối tắt giúp giữ lại thông tin độ phân giải cao, cho phép mô hình tái tạo ảnh sau khi loại bỏ nhiễu mà không mất cấu trúc mô học quan trọng. U-Net được ứng dụng nhiều trong MRI, CT và ảnh hiển vi. Nhờ khả năng cân bằng giữa chi tiết cục bộ và ngữ cảnh tổng thể, U-Net tạo ra kết quả sạch và sắc nét, thường vượt trội so với phương pháp truyền thống.

Ứng dụng của hủy nhiễu

Hủy nhiễu đóng vai trò trung tâm trong xử lý ảnh y tế nhằm hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn. Trong ảnh MRI, nhiễu Gaussian và nhiễu Poisson có thể che khuất cấu trúc mô, dẫn đến sai lệch khi đo lường hoặc phân tích tự động. Các thuật toán hủy nhiễu giúp làm nổi bật biên, giảm nhiễu mà không mất đi thông tin quan trọng. Trong siêu âm, nhiễu Speckle là thách thức lớn khiến ảnh có độ tương phản thấp. Các mô hình chuyên biệt, bao gồm cả học sâu, được sử dụng để cải thiện khả năng hiển thị mô mềm.

Xử lý âm thanh sử dụng hủy nhiễu để nâng cao chất lượng thoại và nhạc. Nhiều hệ thống ghi âm phải đối mặt với tiếng gió, tiếng ồn môi trường hoặc nhiễu điện tử từ thiết bị. Công nghệ giảm nhiễu của Dolby, mô tả chi tiết tại https://www.dolby.com/technologies/dolby-noise-reduction/, cho thấy việc giảm nhiễu có thể cải thiện đáng kể độ rõ của âm thanh. Các ứng dụng phổ biến bao gồm thiết bị ghi âm chuyên nghiệp, hệ thống hội nghị trực tuyến và trợ lý ảo.

Trong truyền thông không dây, nhiễu xuất hiện từ giao thoa tín hiệu, đa đường hoặc nhiễu nền trong môi trường đô thị. Kỹ thuật hủy nhiễu giúp cải thiện ổn định liên lạc và giảm lỗi truyền. Các thuật toán lọc thích nghi theo thời gian thực được sử dụng để tự điều chỉnh khi điều kiện nhiễu thay đổi. Đồng thời, các bộ thu hiện đại kết hợp xử lý tín hiệu số và học máy để tăng hiệu quả tách tín hiệu trong băng tần chật hẹp.

Xử lý video yêu cầu hủy nhiễu không chỉ theo không gian mà còn theo thời gian vì nhiễu xuất hiện không đồng đều trong các khung hình. Các thuật toán hiện đại thường tận dụng tính liên tục giữa các khung để giảm nhiễu mà không tạo ra hiện tượng nhòe chuyển động. Ứng dụng này phổ biến trong sản xuất phim, camera an ninh và xử lý video thời gian thực trong điều kiện ánh sáng yếu.

Thách thức trong hủy nhiễu

Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng giữa loại bỏ nhiễu và giữ lại chi tiết. Hủy nhiễu quá mạnh gây mất mịn cấu trúc, giảm độ sắc nét hoặc làm mờ biên. Ngược lại, lọc quá nhẹ khiến nhiễu vẫn tồn tại và ảnh hưởng đến khả năng phân tích. Bản chất phức tạp của nhiễu trong thực tế khiến việc mô hình hóa thống kê trở nên khó khăn, đặc biệt khi nhiễu không tuân theo phân bố xác định hoặc thay đổi theo từng vùng dữ liệu.

Hủy nhiễu bằng học sâu phụ thuộc mạnh vào dữ liệu huấn luyện. Nếu dữ liệu không đại diện đủ cho các tình huống thực tế, mô hình có thể tạo ra hiện tượng giả chi tiết hoặc lỗi tái tạo. Việc thu thập tập dữ liệu sạch, có chú thích chính xác, cũng là thách thức lớn trong nhiều lĩnh vực như y tế hoặc an ninh. Ngoài ra, chi phí tính toán cho các mô hình lớn có thể rất cao, đặc biệt đối với mô hình diffusion hoặc mạng CNN nhiều lớp.

Với dữ liệu thời gian thực, yêu cầu tốc độ xử lý cao khiến nhiều thuật toán phức tạp không thể triển khai trực tiếp trên thiết bị biên. Điều này dẫn đến nhu cầu tối ưu hóa mô hình, giảm số lượng tham số hoặc sử dụng phần cứng chuyên dụng. Khả năng mở rộng và tính ổn định khi triển khai trong môi trường thực tế là vấn đề quan trọng mà nhiều nghiên cứu hiện nay đang tập trung giải quyết.

Những xu hướng nghiên cứu mới

Sự kết hợp giữa mô hình thống kê truyền thống và học sâu đang tạo ra các thuật toán lai linh hoạt và hiệu quả hơn. Các mô hình này sử dụng đặc tính mạnh của thống kê trong việc phân tích nhiễu kết hợp với khả năng học biểu diễn của học sâu để tạo ra hệ thống mạnh hơn trong nhiều tình huống nhiễu phức tạp. Xu hướng này giúp giảm rủi ro khi mô hình dữ liệu không đủ lớn hoặc khi nhiễu có tính chất không ổn định.

Các phương pháp tự giám sát đang nhận được sự quan tâm lớn vì chúng không yêu cầu dữ liệu sạch để huấn luyện. Mô hình học cách dự đoán phiên bản ít nhiễu hơn của chính dữ liệu đầu vào, giúp giảm phụ thuộc vào các bộ dữ liệu đắt đỏ. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong xử lý ảnh y tế hoặc ảnh vệ tinh, nơi việc thu thập dữ liệu sạch rất khó khăn.

Mô hình diffusion được nghiên cứu mạnh trong hủy nhiễu vì khả năng tái tạo chi tiết tốt. Nhiều biến thể mới tập trung vào giảm số bước suy giảm nhiễu để tăng tốc quá trình xử lý. Đồng thời, sự kết hợp giữa diffusion và transformer hứa hẹn tạo ra thế hệ thuật toán hủy nhiễu nhanh và chính xác hơn, đáp ứng các yêu cầu thời gian thực.

Kết luận

Hủy nhiễu là thành phần quan trọng của mọi hệ thống xử lý dữ liệu số. Các phương pháp truyền thống dựa trên lọc tuyến tính và biến đổi tần số vẫn giữ vai trò nền tảng, trong khi học sâu mở rộng khả năng xử lý trong các tình huống nhiễu phức tạp. Việc hiểu rõ loại nhiễu, mô hình toán học và bối cảnh ứng dụng giúp lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Xu hướng mới trong kết hợp mô hình và tự giám sát đang mở ra hướng phát triển hiệu quả và bền vững hơn.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề hủy nhiễu:

Nhiều lần ước lượng dữ liệu khuyết với phương trình xích: Các vấn đề và hướng dẫn thực hành Dịch bởi AI
Statistics in Medicine - Tập 30 Số 4 - Trang 377-399 - 2011
Tóm tắtNhiều lần ước lượng dữ liệu khuyết bằng phương trình xích là một cách tiếp cận linh hoạt và thiết thực để xử lý dữ liệu bị mất. Chúng tôi mô tả các nguyên tắc của phương pháp này và trình bày cách ước lượng dữ liệu cho các biến số phân loại và định lượng, bao gồm cả các biến số phân phối lệch. Chúng tôi đưa ra hướng dẫn về cách chỉ định mô hình ước lượng và ...... hiện toàn bộ
#ước lượng dữ liệu khuyết #phương trình xích #mô hình ước lượng #phân tích dữ liệu #sức khỏe tâm thần
Một lý thuyết bậc cao đơn giản cho các tấm composite nhiều lớp Dịch bởi AI
Journal of Applied Mechanics, Transactions ASME - Tập 51 Số 4 - Trang 745-752 - 1984
Một lý thuyết biến dạng cắt bậc cao của các tấm composite nhiều lớp đã được phát triển. Lý thuyết này chứa các ẩn số phụ thuộc giống như trong lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất của Whitney và Pagano [6], nhưng tính đến phân bố parabol của biến dạng cắt ngang qua bề dày của tấm. Các nghiệm chính xác ở dạng đóng cho các tấm composite chéo đối xứng được tìm ra và kết quả được so sánh với giải ...... hiện toàn bộ
Sự chuyển giao tải trọng trong các composite epoxy chứa ống nano carbon nhiều lớp Dịch bởi AI
Applied Physics Letters - Tập 73 Số 26 - Trang 3842-3844 - 1998
Hành vi cơ học của các composite ống nano carbon nhiều lớp/epoxy đã được nghiên cứu dưới cả hai chế độ kéo và nén. Kết quả cho thấy mô đun nén cao hơn mô đun kéo, cho thấy rằng sự chuyển giao tải trọng đến các ống nano trong composite cao hơn nhiều khi nén. Ngoài ra, vị trí đỉnh Raman, chỉ thị cho độ biến dạng trong các liên kết carbon dưới tải trọng, dịch chuyển mạnh mẽ dưới nén nhưng khô...... hiện toàn bộ
Đánh giá đồ họa về hằng số chuyển giao từ máu đến não từ dữ liệu hấp thụ nhiều thời điểm. Các tổng quát Dịch bởi AI
Journal of Cerebral Blood Flow and Metabolism - Tập 5 Số 4 - Trang 584-590 - 1985
Phương pháp phân tích đồ họa để đánh giá dữ liệu tuần tự (ví dụ, nồng độ mô và nồng độ máu theo thời gian) trong đó chất thử bị giữ lại một cách không hồi phục trong hệ thống đã được mở rộng. Một phương trình tổng quát đơn giản hơn của phân tích ban đầu được trình bày. Các phương trình chung được suy ra có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu hấp thụ mô khi nồng độ chất thử trong máu - h...... hiện toàn bộ
Những con chuột knockout TGFβ2 có nhiều khuyết tật phát triển không chồng lắp với các kiểu hình knockout TGFβ khác Dịch bởi AI
Development (Cambridge) - Tập 124 Số 13 - Trang 2659-2670 - 1997
TÓM TẮT Yếu tố tăng trưởng và biệt hóa đổi hình TGF-β2 (TGFβ2) được cho là đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình phát triển. Việc phá hủy có mục tiêu gen TGFβ2 đã được thực hiện để xác định vai trò thiết yếu của nó trong cơ thể sống. Những con chuột thiếu TGFβ2 có tỷ lệ tử vong trước sinh và một loạt các khuyết tật phát triển do sự phá hủy củ...... hiện toàn bộ
#TGFβ2 #chuột knockout #khuyết tật phát triển #tương tác biểu mô-mesenchymal #mào thần kinh.
Sự lan truyền sóng và lý thuyết lấy mẫu - Phần I: Tín hiệu phức tạp và phân tán trong môi trường nhiều lớp Dịch bởi AI
Geophysics - Tập 47 Số 2 - Trang 203-221 - 1982
Từ các nghiên cứu thực nghiệm trong việc xử lý dữ liệu phản xạ địa chấn, các nhà địa vật lý nhận thấy rằng tín hiệu địa chấn biến đổi về biên độ, hình dạng, tần số và pha, theo thời gian truyền. Để nâng cao độ phân giải của phương pháp phản xạ địa chấn, chúng ta cần điều tra những biến đổi này một cách chi tiết hơn. Chúng tôi trình bày các kết quả định lượng từ các nghiên cứu lý thuyết về...... hiện toàn bộ
Sự Cộng Hưởng Quang Học trong Ống Nano Carbon Xuất Phát Từ Những Exciton Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 308 Số 5723 - Trang 838-841 - 2005
Chuyển tiếp quang học trong ống nano carbon đóng vai trò quan trọng trung tâm cho việc phân tích đặc tính của ống nano. Chúng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của các trạng thái kích thích trong các hệ thống một chiều này. Những nghiên cứu gần đây gợi ý rằng sự hấp thụ ánh sáng tạo ra các trạng thái e–h tương quan mạnh dưới dạng exciton. Tuy nhiên, rất khó để loại trừ một mô hình...... hiện toàn bộ
#Ống nano carbon #Exciton #Cộng hưởng quang học #Chuyển tiếp quang học #Tương tác nhiều hạt
Sắp xếp protein ở Saccharomyces cerevisiae: Phân lập các đột biến có khuyết tật trong việc vận chuyển và xử lý nhiều enzyme thủy phân không bào. Dịch bởi AI
Molecular and Cellular Biology - Tập 8 Số 11 - Trang 4936-4948 - 1988
Bằng cách lựa chọn các đột biến tự phát làm sai lệch vị trí của protein hợp nhất carboxypeptidase Y (CPY) và invertase của không bào đến bề mặt tế bào, chúng tôi đã xác định được các đột biến điều hướng protein không bào (vpt) trong 25 nhóm bổ sung vpt mới. Ngoài ra, các ký hiệu khác nhau trong mỗi của tám nhóm bổ sung vpt đã được xác định trước đó (vpt1 đến vpt8) cũng đã được tìm thấy. Cá...... hiện toàn bộ
#Saccharomyces cerevisiae #vacuolar protein targeting (vpt) #protein sorting #carboxypeptidase Y (CPY) #proteinase #Golgi complex modification #vacuolar membrane #alpha-mannosidase enzyme #conditional lethal phenotype #gene products #tetrad analysis.
Nối mạch bạch huyết tĩnh mạch tại nhiều vị trí sử dụng kỹ thuật siêu vi phẫu để điều trị phù bạch huyết ở các trường hợp phù chân dưới Dịch bởi AI
Plastic and Reconstructive Surgery - Tập 138 Số 1 - Trang 262-272 - 2016
Bối cảnh:Tác động của thủ thuật nối mạch bạch huyết tĩnh mạch lên phù bạch huyết vẫn chưa được xác định rõ. Các tác giả đã nghiên cứu các bằng chứng lâm sàng liên quan đến hiệu quả của thủ thuật nối mạch bạch huyết tĩnh mạch trong điều trị phù bạch huyết ở chi dưới.Phương pháp:Tám mươi tư bệnh...... hiện toàn bộ
#lymphaticovenous anastomosis #lymphedema #multisite procedures #supermicrosurgery #lower limb edema #clinical outcomes #NECST classification #cellulitis #postoperative results
Acid Ursolic cải thiện quá trình chuyển hóa lipid và glucose ở chuột C57BL/6J ăn nhiều chất béo bằng cách kích hoạt thụ thể alpha kích hoạt proliferator peroxisome và autophagy gan Dịch bởi AI
Molecular Nutrition and Food Research - Tập 59 Số 2 - Trang 344-354 - 2015
Phạm vi nghiên cứuNghiên cứu này đã điều tra tác động chuyển hóa của acid ursolic (UA), một chất hoạt hóa thụ thể tăng cường phân tử peroxisome (PPAR)-α, trên sinh vật sống.Phương pháp và kết quảChuột C57BL/6J được cho ăn chế độ ăn nhiều chất béo (HFD) được quản lý sử dụng UA bằng cách uống (5...... hiện toàn bộ
#Acid ursolic #chuyển hóa lipid #chuyển hóa glucose #thụ thể alpha kích hoạt proliferator peroxisome #autophagy gan #biểu hiện gen #dung nạp glucose #độ nhạy cảm insulin #chế độ ăn nhiều chất béo
Tổng số: 241   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10